Meanwell S-100-5 Power Supply
Nguồn Meanwell S-100-5
Tính Năng:
● Universal AC input/Full range
● Protections : Short circuit / Overload / Over voltage
● Cooling by free air convection
● 100% full load burn-in test
Thông số chi tiết về sản phẩm
| Model | NES-100-5 | NES-100-7.5 | NES-100-9 | NES-100-12 | NES-100-15 | NES-100-24 | NES-100-48 | |
| OUPUT | DC VOLTAGE | 5V | 7.5V | 9V | 12V | 15V | 24V | 48V |
| RATED CURRENT | 20A | 13.6A | 11.2A | 8.5A | 7A | 4.5A | 2.3A | |
| CURRENT RANGE | 0 ~ 20A | 0 ~ 13.6A | 0 ~ 11.2A | 0 ~ 8.5A | 0 ~ 7A | 0 ~ 4.5A | 0 ~ 2.3A | |
| RATED POWER | 100W | 102W | 100.8W | 102W | 105W | 108W | 110.4W | |
| RIPPLE & NOISE (max.) Note.2 | 80mVp-p | 120mVp-p | 120mVp-p | 120mVp-p | 120mVp-p | 120mVp-p | 150mVp-p | |
| VOLTAGE ADJ. RANGE | 4.75 ~ 5.5V | 7.13 ~ 8.3V | 8.55 ~ 9.9V | 11.4 ~ 13.2V | 14.25 ~ 16.5V | 22.8 ~ 26.4V | 45.6 ~ 52.8V | |
| VOLTAGE TOLERANCE Note.3 | ±2.0% | ±1.0% | ±1.0% | ±1.0% | ±1.0% | ±1.0% | ±1.0% | |
| LINE REGULATION Note.4 | ±0.5% | ±0.5% | ±0.5% | ±0.5% | ±0.5% | ±0.5% | ±0.5% | |
| LOAD REGULATION Note.5 | ±0.5% | ±0.5% | ±0.5% | ±0.5% | ±0.5% | ±0.5% | ±0.5% | |
| SETUP, RISE TIME | 1000ms, 20ms/230VAC 1000ms,20ms/115VAC at full load | |||||||
| HOLD UP TIME (Typ.) | 30ms/230VAC 25ms/115VAC at full load | |||||||
| INPUT | VOLTAGE RANGE | 85 ~ 132VAC / 176 ~ 264VAC selected by switch 248 ~ 373VDC | ||||||
| FREQUENCY RANGE | 47 ~ 63Hz | |||||||
| EFFICIENCY (Typ.) | 80% | 81% | 81% | 83% | 84% | 86% | 86% | |
| AC CURRENT (Typ.) | 2A/115VAC 1.2A/230VAC | |||||||
| INRUSH CURRENT (Typ.) | COLD START 45A | |||||||
| LEAKAGE CURRENT | <2mA / 240VAC | |||||||
| PROTECTION | OVER LOAD | 110 ~ 150% rated output power | ||||||
| Protection type : Hiccup mode, recovers automatically after fault condition is removed | ||||||||
| OVER VOLTAGE | 5.75 ~ 6.75V | 8.6 ~ 10.1V | 10.4 ~ 12.2V | 13.8 ~ 16.2V | 17.25 ~ 20.25V | 27.6 ~ 32.4V | 55.2 ~ 64.8V | |
| Protection type : Hiccup mode, recovers automatically after fault condition is removed | ||||||||
| ENVIRONMENT | WORKING TEMP. | 20 ~ +60⁰C (Refer to “Derating curve”) | ||||||
| WORKING HUMIDITY | 20 ~ 90% RH non- condensing | |||||||
| STORAGE TEMP., HUMIDITY | 40 ~ +85⁰C, 10 ~ 95% RH | |||||||
| TEMP. COEFFICIENT | ±0.03%/⁰C (0 ~ 50⁰C) | |||||||
| VIBRATION | 10 ~ 500Hz, 2G 10min./1cycle,period for 60min. each along X, Y, Z axes | |||||||
| SAFETY & EMC(Note 9) |
SAFETY STANDARDS Note.6 | UL60950-1, CB(IEC60950-1) approved | ||||||
| WITHSTAND VOLTAGE | I/P-O/P:3KVAC I/P-FG:2KVAC O/P-FG:0.5KVAC | |||||||
| ISOLATION RESISTANCE | I/P-O/P, I/P-FG, OP-FG:100M Ohms / 500VDC / 25⁰C / 70%RH | |||||||
| EMC EMISSION | Compliance to EN55022 (CISPR22) Class B, EN61000-3-2,-3 | |||||||
| EMC IMMUNITY | Compliance to EN61000-4-2,3,4,5,6,8,11, EN55024, EN61000-6-1, light industry level, criteria A | |||||||
| OTHERS | MTBF | 320.7Khrs min. MIL-HDBK-217F(25⁰C) | ||||||
| DIMENSION | 159*97*38mm (L*W*H) | |||||||
| PACKING | 0.55Kg; 30pcs/17.5Kg/0.97CUFT | |||||||
Hình Ảnh về Nguồn Meanwell S-100-5

Nguồn Meanwell S-100-5
Tags: click vào ký tự bên dưới để được chuyển trực tiếp đến Những sản phẩm liên quan Nguồn Meanwell S-100-5 nhanh nhất !!!
S-100-3
S-100-7.5
S-100-10
S-100-12
S-100-15
S-100-18
S-100-24
S-100-27
S-100-36
S-100-48
Để biết thêm chi tiết về sản phẩm vui lòng liên hệ với chúng tôi để biết thêm những sản phẩm liên quan và tương đương !!!
Để Tải FULL tài liệu Xin truy cập vào Website hoặc click tại đây: www.nguonmeanwell.vn để xem đầy đủ Catalgoue – Spec sản phẩm nguồn tương ứng
Để xem thêm nhiều Videos thực tế các sản phẩm Nguồn Meanwell chính hãng khác có thể Truy cập vào đường link Youtube bên dưới:
https://www.youtube.com/channel/UCfN-SAbZPXgUkRMQWAr63zg/videos
Hướng dẫn TẢI DOWNLOAD tài liệu Meanwell SPEC tại nguonmeanwell.vn



Nguồn Meanwell RSP-2400-48
Reviews
There are no reviews yet.